Pallet nhựa chịu được tải trọng bao nhiêu kg?
Pallet nhựa chịu được tải trọng bao nhiêu kg? Không có một mức tải chung cho tất cả sản phẩm. Khả năng chịu tải phụ thuộc vào từng mã pallet và điều kiện sử dụng: kê hàng trên nền, nâng chuyển bằng xe nâng hoặc đặt hàng trên kệ kho.
Chẳng hạn, mẫu CR4-5 của nhà sản xuất Craemer công bố tải tĩnh 7.500 kg, tải động 1.500 kg và tải trên kệ 1.400 kg, với kết cấu có thanh thép gia cường. Những thông số này cho thấy một pallet có thể chịu tải rất khác nhau tùy cách sử dụng. Đây là ví dụ kỹ thuật từ nhà sản xuất khác, không phải thông số sản phẩm của Nhựa Việt Nhật. Nguồn: Craemer.
Vì vậy, khi lựa chọn pallet nhựa kê hàng, doanh nghiệp cần hỏi rõ mức tải được công bố thuộc trường hợp nào. Thông tin “pallet chịu được 2.000 kg” chưa đủ để xác định sản phẩm có phù hợp với công việc trong kho hay không.
Phân biệt ba loại tải trọng pallet nhựa
Để hiểu đúng tải trọng pallet nhựa, cần phân biệt ba thông số sau:
| Loại tải trọng | Điều kiện sử dụng | Nội dung cần kiểm tra |
|---|---|---|
| Tải trọng tĩnh pallet nhựa | Pallet đứng yên trên nền phẳng, được đỡ phù hợp | Khối lượng hàng khi kê nền |
| Tải trọng động pallet nhựa | Pallet mang hàng được nâng chuyển bằng thiết bị phù hợp | Khối lượng hàng khi nâng và di chuyển |
| Tải trọng pallet trên kệ | Pallet được đỡ bởi hệ kệ theo cấu hình quy định | Khối lượng hàng, vị trí đỡ và khoảng cách dầm |
Các mức tải cần đi kèm điều kiện phân bố hàng. Tài liệu của Q-Pall mô tả tải động và tải trên kệ theo điều kiện tải được phân bố đều trên pallet. Nguồn: Q-Pall.
Tải trọng tĩnh dùng khi kê hàng trên nền
Thông số này áp dụng khi pallet mang hàng đứng yên trên bề mặt đỡ phù hợp.
Ví dụ, nếu tài liệu sản phẩm ghi tải tĩnh 3.000 kg, không thể tự suy ra pallet được phép nâng chuyển 3.000 kg bằng xe nâng.
Tải trọng động dùng khi nâng chuyển hàng
Khi chọn pallet nhựa dùng cho xe nâng, cần đối chiếu khối lượng kiện hàng với tải động được công bố. Đồng thời, pallet phải tương thích với thiết bị nâng sử dụng trong kho.
Tải trọng trên kệ phải được xác định riêng
Khi đặt pallet lên kệ, cách đỡ pallet thay đổi so với kê nền. Do đó, không lấy tải tĩnh để thay thế tải trên kệ.
Nếu tài liệu chưa nêu khả năng sử dụng trên hệ kệ dự kiến, doanh nghiệp cần yêu cầu nhà cung cấp làm rõ trước khi đưa vào vận hành.
Cách đọc thông số tải trọng qua ví dụ
Giả sử tài liệu của một mẫu pallet ghi:
| Thông số minh họa | Mức tải |
|---|---|
| Tải tĩnh | 3.000 kg |
| Tải động | 1.000 kg |
| Tải trên kệ | 500 kg |
Bảng này là ví dụ hướng dẫn đọc thông số, không phải bảng tải trọng của một sản phẩm Việt Nhật.
Với kiện hàng 800 kg:
-
Khi kê trên nền phù hợp, khối lượng hàng nằm dưới mức tải tĩnh minh họa.
-
Khi nâng chuyển, khối lượng hàng nằm dưới mức tải động minh họa.
-
Khi đặt trên kệ theo cấu hình nêu trong tài liệu, kiện hàng vượt mức tải trên kệ minh họa.
Ví dụ này giải thích vì sao câu hỏi pallet nhựa chịu được tải trọng bao nhiêu kg cần luôn gắn với cách sử dụng thực tế.
Vì sao không nên chọn pallet chỉ theo kích thước?
Danh mục của Nhựa Việt Nhật có nhiều kích thước như 1.100 × 1.100 × 150 mm và 1.000 × 1.200 × 150 mm, cùng lựa chọn có thanh thép. Khi xem sản phẩm, khách hàng cần đối chiếu đúng mã và cấu hình để nhận thông số tương ứng. Tham khảo danh mục pallet nhựa Việt Nhật.
Không nên mặc định hai pallet cùng chiều dài, chiều rộng và chiều cao sẽ có cùng khả năng chịu tải của pallet nhựa.
Khi hỏi mua, cần cung cấp hoặc yêu cầu xác nhận:
-
Mã sản phẩm và kích thước.
-
Kết cấu mặt, chân đỡ và thanh gia cường nếu có.
-
Tải tĩnh, tải động và tải trên kệ.
-
Điều kiện áp dụng các mức tải.
-
Thiết bị nâng và cách bố trí hàng dự kiến.
Tên gọi pallet nhựa chịu lực hoặc pallet nhựa tải trọng nặng cũng cần được làm rõ bằng thông số cụ thể trước khi lựa chọn.
Cách chọn pallet nhựa theo khối lượng hàng hóa
Xác định tổng khối lượng hàng đặt lên pallet
Doanh nghiệp nên tính cả hàng hóa và bao bì, thùng chứa, vật tư chèn lót đặt trên pallet.
Ví dụ:
40 bao hàng × 25 kg/bao = 1.000 kg hàng.
Nếu có thêm thùng hoặc vật tư đóng gói, cần cộng phần khối lượng đó vào để đối chiếu với tải trọng sản phẩm.
Khi kiểm tra khả năng nâng của xe nâng hoặc tải của hệ kệ, cần tính thêm khối lượng bản thân pallet theo yêu cầu của thiết bị và hệ thống.
Xác định các công đoạn pallet sẽ trải qua
Một pallet có thể vừa kê hàng trên nền, vừa được xe nâng di chuyển, sau đó đưa lên kệ. Với quy trình này, cần kiểm tra cả ba mức tải.
Cách chọn pallet nhựa phù hợp là đối chiếu từng công đoạn với thông số tương ứng, thay vì chỉ xem con số tải lớn được ghi trong phần giới thiệu.
Mô tả cách hàng tiếp xúc với mặt pallet
Khi yêu cầu tư vấn, nên gửi ảnh hoặc sơ đồ xếp hàng:
-
Hàng đóng bao hay thùng carton?
-
Hàng phủ đều mặt pallet hay tập trung tại vài vị trí?
-
Hàng có chân kim loại, bánh xe hoặc đáy nhỏ không?
-
Hàng có nhô ra ngoài mặt pallet không?
Nếu cách xếp thực tế khác điều kiện công bố, cần trao đổi lại với nhà cung cấp về mức tải áp dụng.
Cung cấp thông tin môi trường sử dụng
Với kho lạnh, khu vực ngoài trời hoặc nơi có nhiệt độ đặc thù, doanh nghiệp nên nêu rõ điều kiện vận hành và thời gian lưu hàng.
Đây là dữ liệu cần đưa vào yêu cầu lựa chọn sản phẩm, thay vì chỉ hỏi một con số chịu tải.
Những nhầm lẫn cần tránh khi mua pallet nhựa
Nhầm tải tĩnh với tải động: Pallet kê được một mức hàng trên nền không đồng nghĩa có thể nâng chuyển cùng mức hàng đó.
Hiểu tên gọi “1 tấn” là dùng được trong mọi trường hợp: Khi hỏi pallet nhựa 1 tấn, cần xác định đó là tải kê nền, tải nâng chuyển hay tải trên kệ.
Chỉ dựa vào kích thước và hình dáng: Cần kiểm tra đúng mã sản phẩm và cấu hình được báo giá.
Bỏ qua điều kiện xếp hàng: Kiện hàng có chân nhỏ hoặc tải tập trung cần được mô tả cụ thể khi tư vấn.
Dùng bảng thông số của mẫu khác: Không áp dụng tải trọng của một mẫu pallet cho sản phẩm có hình dáng gần giống.
Câu hỏi thường gặp về tải trọng pallet nhựa
Pallet nhựa có chịu được 1.000 kg không?
Có những mẫu đáp ứng mức tải này. Tuy nhiên, cần xác định 1.000 kg được áp dụng khi kê nền, nâng chuyển hay đặt trên kệ và kiểm tra tài liệu của đúng sản phẩm.
Pallet nhựa 2 tấn có đưa lên kệ được không?
Không thể kết luận chỉ từ tên gọi pallet nhựa 2 tấn. Cần có thông số tải trên kệ và điều kiện đỡ tương ứng với hệ kệ đang sử dụng.
Pallet tải tĩnh 3.000 kg có nâng được 3.000 kg không?
Không được suy ra như vậy. Khối lượng nâng chuyển phải đối chiếu với tải động của pallet.
Hai pallet cùng kích thước có chịu tải bằng nhau không?
Không nên mặc định bằng nhau. Cần so sánh mã hàng, cấu hình và thông số do nhà cung cấp công bố.
Có thể tự tính tải động bằng một phần tải tĩnh không?
Không nên dùng tỷ lệ tự đặt để quy đổi. Cần lấy tải động từ tài liệu sản phẩm hoặc xác nhận của nhà cung cấp.
Pallet có thanh thép có dùng được trên mọi loại kệ không?
Không thể kết luận chỉ dựa vào thanh thép. Cần kiểm tra khả năng dùng trên kệ theo đúng cấu hình sản phẩm và hệ kệ thực tế.
Cần gửi thông tin gì để được tư vấn tải trọng?
Nên gửi khối lượng hàng, kích thước kiện, ảnh cách xếp, loại xe nâng, cách kê hàng hoặc thông tin hệ kệ và môi trường sử dụng.
Liên hệ Nhựa Việt Nhật để chọn pallet phù hợp
Để xác định pallet nhựa chịu được tải trọng bao nhiêu kg đối với sản phẩm cần mua, khách hàng có thể gửi thông tin hàng hóa và điều kiện sử dụng đến CÔNG TY TNHH NHỰA VIỆT NHẬT, đồng thời yêu cầu thông số của đúng mã pallet được tư vấn.
Khi liên hệ, nên nêu rõ nhu cầu kê nền, nâng chuyển hay đặt trên kệ để việc lựa chọn pallet nhựa sát với hoạt động thực tế trong kho.
CÔNG TY TNHH NHỰA VIỆT NHẬT
-
Trụ sở: 66 Bình Thành, phường Bình Tân, Thành Phố Hồ Chí Minh.
-
Email: info@vietnhatgroup.com.vn
-
Điện thoại: 0904783488.
-
Website: vietnhatgroup.com.vn
